Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ác tính" (1)
ác tính
Tiếng Anh
Tính từMalignant
Ung thư là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới.
Cancer is a common malignant disease in men.
Từ liên quan "ác tính" (1)
khắc tinh
Tiếng Anh
Danh từnemesis, arch-rival
Welbeck một lần nữa trở thành khắc tinh của Liverpool.
Welbeck once again became Liverpool's nemesis.
Cụm từ "ác tính" (6)
Họ đã tuyển mộ những quan chức tham nhũng làm đặc tình.
They recruited corrupt officials as informants.
Welbeck một lần nữa trở thành khắc tinh của Liverpool.
Welbeck once again became Liverpool's nemesis.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Đó là một khối u ác tính ở giai đoạn rất sớm.
It was a very early stage malignant tumor.
Ung thư là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới.
Cancer is a common malignant disease in men.
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
Prostate cancer is a common malignant medical condition.
